mới hay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Cho hay, biết được sau một kinh nghiệm: Dùng để diễn tả việc nhận ra, khám phá ra hoặc biết được một sự thật, một điều gì đó mà trước đây chưa biết, thường là sau một trải nghiệm hoặc sự kiện cụ thể. Cụm từ này thường đứng ở đầu câu để dẫn dắt một nhận thức mới.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Mới hay muôn sự tại trời. (Câu Kiều - Nguyễn Du) (Mới biết rằng mọi việc đều do trời định.)
- Đi một ngày đàng, mới hay học một sàng khôn. (Tục ngữ) (Đi ra ngoài một ngày, mới biết được nhiều điều hay.)
- Trải qua hoạn nạn, tôi mới hay ai là người bạn thật sự. (Sau khi trải qua khó khăn, tôi mới nhận ra ai là người bạn chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mới hay rằng...": Cấu trúc thường dùng để giới thiệu một sự thật vừa được nhận ra.
- Mới hay rằng công việc này phức tạp hơn tôi tưởng rất nhiều. (Giờ tôi mới biết rằng công việc này phức tạp hơn tôi nghĩ.)
- Dùng trong văn chương, tục ngữ: Cụm từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển và kho tàng tục ngữ Việt Nam, mang sắc thái khẳng định một chân lý được rút ra từ kinh nghiệm.
Biến thể và từ gần giống
- Cho hay: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "biết được rằng", "thì ra".
- Cho hay trong cơn hoạn nạn mới biết lòng người. (Thì ra trong lúc hoạn nạn mới biết được tấm lòng của con người.)
- Thì ra: Cụm từ thông dụng hơn trong khẩu ngữ hiện đại, diễn tả sự ngạc nhiên khi phát hiện ra sự thật.
- Thì ra anh ấy đã chuyển đi nơi khác từ lâu. (Hóa ra anh ấy đã chuyển đi chỗ khác từ lâu rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Thì ra: Dùng để thể hiện sự nhận ra một điều bất ngờ.
- Hóa ra: Nhấn mạnh sự khác biệt giữa suy nghĩ ban đầu và sự thật được biết đến sau.
- Biết đâu: Dùng để đưa ra một khả năng, một phát hiện bất ngờ (thường ở đầu câu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ cố định này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Đi một ngày đàng, học một sàng khôn: Thành ngữ nổi tiếng có sử dụng ý nghĩa của "mới hay", nhấn mạnh việc trải nghiệm thực tế giúp con người hiểu biết, khôn ngoan hơn.
- ph. Cho hay, biết được sau một kinh nghiệm: Mới hay muôn sự tại trời (K).